辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đổi mới" (1件)

đổi mới
日本語 動革新する、刷新する
マイ単語
Thành tựu trong công cuộc xây dựng và đổi mới.
建設と刷新の事業における成果。

swap_horiz 類語検索結果 "đổi mới" (1件)

đổi mới sáng tạo
日本語 フイノベーション、刷新
マイ単語
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。

format_quote フレーズ検索結果 "đổi mới" (4件)

Nhà trường có chủ trương đổi mới giáo dục.
学校は教育改革の方針を持っている。
Thành tựu trong công cuộc xây dựng và đổi mới.
建設と刷新の事業における成果。
Thực tiễn cách mạng Việt Nam sau 40 năm Đổi mới.
40年間のドイモイ後のベトナム革命の実践。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。